Có 1 kết quả:
土牛 tǔ niú ㄊㄨˇ ㄋㄧㄡˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) clay ox
(2) mound of earth on a dike (ready for emergency repairs)
(2) mound of earth on a dike (ready for emergency repairs)
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0